Mặt sau hoặc đáy thiết bị điện thường có một tờ nhãn nhỏ với nhiều ký hiệu khó hiểu. Biết đọc những ký hiệu này giúp bạn dùng đúng nguồn điện và hiểu mức bảo vệ của thiết bị. Bài viết này giải thích các ký hiệu phổ biến.
V và Hz: điện áp và tần số
V (vôn) là điện áp, Hz (héc) là tần số của nguồn điện. Điện dân dụng ở Việt Nam thường là 220V, 50Hz. Nếu nhãn ghi 220-240V, 50/60Hz, nghĩa là thiết bị dùng được trong khoảng điện áp và tần số đó. Thiết bị ghi 110V thường dành cho nước khác và không nên cắm trực tiếp vào điện 220V.
W và A: công suất và dòng điện
W (oát) là công suất tiêu thụ, A (ampe) là cường độ dòng điện. Thiết bị công suất lớn như ấm siêu tốc, bàn ủi, máy nước nóng cần ổ cắm và dây điện chịu tải phù hợp. Công suất càng lớn thì càng nên cắm vào ổ riêng, tránh dùng chung ổ nối dài với nhiều thiết bị khác.
Ký hiệu IP: chống bụi và nước
IP đi kèm hai chữ số, chữ số đầu chỉ khả năng chống bụi, chữ số sau chỉ khả năng chống nước. Ví dụ IPX7 nghĩa là chống nước ở mức có thể chịu ngâm nước trong điều kiện thử nhất định, còn IP25 là mức bảo vệ khác. Mức IP cao không có nghĩa là có thể ngâm nước thoải mái, bạn nên đọc điều kiện cụ thể của hãng.
Class I và Class II
Class I thường là thiết bị có vỏ kim loại cần nối đất, nên cần ổ cắm có chân tiếp đất. Class II (ký hiệu hai ô vuông lồng nhau) là thiết bị cách điện kép, thường không cần nối đất. Hãy dùng đúng loại ổ cắm theo hướng dẫn.
Các dấu chứng nhận
Các ký hiệu như CE hoặc RoHS cho biết sản phẩm theo các tiêu chuẩn của một số thị trường. Bạn nên xem thêm giấy tờ nguồn gốc, bảo hành và hóa đơn khi mua.
Mẹo khi đọc nhãn
1. Chụp ảnh nhãn khi mới mua để lưu thông tin.
2. Đối chiếu điện áp và công suất với ổ cắm trong nhà.
3. Không dùng thiết bị khi nhãn mờ hoặc bị bóc mà không rõ thông số.
Kết luận
Đọc đúng nhãn thông số giúp bạn dùng thiết bị an toàn và đúng nguồn điện. Khi chưa chắc chắn, hãy hỏi nhà cung cấp hoặc kỹ thuật viên.

